Chuyển đổi feet/giờ sang hải lý/giờ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
hải lý/giờ (Anh)
Định nghĩa: hải lý/giờ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 hải lý/giờ (Anh) bằng 0.5147733333 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang hải lý/giờ (Anh)
| feet/giờ [ft/h] | hải lý/giờ (Anh) [kt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.000002 hải lý/giờ (Anh) |
| 0.10 feet/giờ | 0.000016 hải lý/giờ (Anh) |
| 1 feet/giờ | 0.000164 hải lý/giờ (Anh) |
| 2 feet/giờ | 0.000329 hải lý/giờ (Anh) |
| 3 feet/giờ | 0.000493 hải lý/giờ (Anh) |
| 5 feet/giờ | 0.000822 hải lý/giờ (Anh) |
| 10 feet/giờ | 0.001645 hải lý/giờ (Anh) |
| 20 feet/giờ | 0.003289 hải lý/giờ (Anh) |
| 50 feet/giờ | 0.008224 hải lý/giờ (Anh) |
| 100 feet/giờ | 0.0164 hải lý/giờ (Anh) |
| 1000 feet/giờ | 0.1645 hải lý/giờ (Anh) |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang hải lý/giờ (Anh)
1 feet/giờ = 0.000164 hải lý/giờ (Anh)
1 hải lý/giờ (Anh) = 6080 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang hải lý/giờ (Anh):
15 feet/giờ = 15 × 0.000164 hải lý/giờ (Anh) = 0.002467 hải lý/giờ (Anh)