Chuyển đổi feet/giờ sang dặm/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị dặm/phút [mi/min]
feet/giờ [ft/h]
dặm/phút [mi/min]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.

dặm/phút

Định nghĩa: dặm/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 dặm/phút bằng 26.8224 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang dặm/phút

feet/giờ [ft/h] dặm/phút [mi/min]
0.01 feet/giờ 0.000000 dặm/phút
0.10 feet/giờ 0.000000 dặm/phút
1 feet/giờ 0.000003 dặm/phút
2 feet/giờ 0.000006 dặm/phút
3 feet/giờ 0.000009 dặm/phút
5 feet/giờ 0.000016 dặm/phút
10 feet/giờ 0.000032 dặm/phút
20 feet/giờ 0.000063 dặm/phút
50 feet/giờ 0.000158 dặm/phút
100 feet/giờ 0.000316 dặm/phút
1000 feet/giờ 0.003157 dặm/phút

Cách chuyển đổi feet/giờ sang dặm/phút

1 feet/giờ = 0.000003 dặm/phút

1 dặm/phút = 316800 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang dặm/phút:
15 feet/giờ = 15 × 0.000003 dặm/phút = 0.000047 dặm/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.