Chuyển đổi feet/giờ sang kilômét/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị kilômét/phút [km/min]
feet/giờ [ft/h]
kilômét/phút [km/min]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.

kilômét/phút

Định nghĩa: kilômét/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 kilômét/phút bằng 16.6666666667 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang kilômét/phút

feet/giờ [ft/h] kilômét/phút [km/min]
0.01 feet/giờ 0.000000 kilômét/phút
0.10 feet/giờ 0.000001 kilômét/phút
1 feet/giờ 0.000005 kilômét/phút
2 feet/giờ 0.000010 kilômét/phút
3 feet/giờ 0.000015 kilômét/phút
5 feet/giờ 0.000025 kilômét/phút
10 feet/giờ 0.000051 kilômét/phút
20 feet/giờ 0.000102 kilômét/phút
50 feet/giờ 0.000254 kilômét/phút
100 feet/giờ 0.000508 kilômét/phút
1000 feet/giờ 0.005080 kilômét/phút

Cách chuyển đổi feet/giờ sang kilômét/phút

1 feet/giờ = 0.000005 kilômét/phút

1 kilômét/phút = 196850 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang kilômét/phút:
15 feet/giờ = 15 × 0.000005 kilômét/phút = 0.000076 kilômét/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.