Chuyển đổi feet/giờ sang mét/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị mét/giờ [m/h]
feet/giờ
Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.
mét/giờ
Định nghĩa: mét/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 mét/giờ bằng 0.0002777778 mét/giây.
Bảng chuyển đổi feet/giờ sang mét/giờ
| feet/giờ [ft/h] | mét/giờ [m/h] |
|---|---|
| 0.01 feet/giờ | 0.003048 mét/giờ |
| 0.10 feet/giờ | 0.0305 mét/giờ |
| 1 feet/giờ | 0.3048 mét/giờ |
| 2 feet/giờ | 0.6096 mét/giờ |
| 3 feet/giờ | 0.9144 mét/giờ |
| 5 feet/giờ | 1.52 mét/giờ |
| 10 feet/giờ | 3.05 mét/giờ |
| 20 feet/giờ | 6.10 mét/giờ |
| 50 feet/giờ | 15.24 mét/giờ |
| 100 feet/giờ | 30.48 mét/giờ |
| 1000 feet/giờ | 304.80 mét/giờ |
Cách chuyển đổi feet/giờ sang mét/giờ
1 feet/giờ = 0.304800 mét/giờ
1 mét/giờ = 3.28 feet/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet/giờ sang mét/giờ:
15 feet/giờ = 15 × 0.304800 mét/giờ = 4.57 mét/giờ