Chuyển đổi feet/giờ sang feet/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet/giờ [ft/h] sang đơn vị feet/phút [ft/min]
feet/giờ [ft/h]
feet/phút [ft/min]

feet/giờ

Định nghĩa: feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/giờ bằng 8.46667e-5 mét/giây.

feet/phút

Định nghĩa: feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Tốc độ. Khi chuyển đổi, 1 feet/phút bằng 0.00508 mét/giây.

Bảng chuyển đổi feet/giờ sang feet/phút

feet/giờ [ft/h] feet/phút [ft/min]
0.01 feet/giờ 0.000167 feet/phút
0.10 feet/giờ 0.001667 feet/phút
1 feet/giờ 0.0167 feet/phút
2 feet/giờ 0.0333 feet/phút
3 feet/giờ 0.0500 feet/phút
5 feet/giờ 0.0833 feet/phút
10 feet/giờ 0.1667 feet/phút
20 feet/giờ 0.3333 feet/phút
50 feet/giờ 0.8333 feet/phút
100 feet/giờ 1.67 feet/phút
1000 feet/giờ 16.67 feet/phút

Cách chuyển đổi feet/giờ sang feet/phút

1 feet/giờ = 0.016667 feet/phút

1 feet/phút = 60.00 feet/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet/giờ sang feet/phút:
15 feet/giờ = 15 × 0.016667 feet/phút = 0.250000 feet/phút

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.