Chuyển đổi ksi sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ksi [ksi] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi ksi sang poundal/feet vuông
| ksi [ksi] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 ksi | 46331 poundal/feet vuông |
| 0.10 ksi | 463306 poundal/feet vuông |
| 1 ksi | 4633063 poundal/feet vuông |
| 2 ksi | 9266126 poundal/feet vuông |
| 3 ksi | 13899189 poundal/feet vuông |
| 5 ksi | 23165315 poundal/feet vuông |
| 10 ksi | 46330630 poundal/feet vuông |
| 20 ksi | 92661260 poundal/feet vuông |
| 50 ksi | 231653150 poundal/feet vuông |
| 100 ksi | 463306299 poundal/feet vuông |
| 1000 ksi | 4633062992 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi ksi sang poundal/feet vuông
1 ksi = 4633063 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000000 ksi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ksi sang poundal/feet vuông:
15 ksi = 15 × 4633063 poundal/feet vuông = 69495945 poundal/feet vuông