Chuyển đổi ksi sang petapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ksi [ksi] sang đơn vị petapascal [PPa]
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
petapascal
Định nghĩa: petapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 petapascal bằng 1.0e15 pascal.
Bảng chuyển đổi ksi sang petapascal
| ksi [ksi] | petapascal [PPa] |
|---|---|
| 0.01 ksi | 0.000000 petapascal |
| 0.10 ksi | 0.000000 petapascal |
| 1 ksi | 0.000000 petapascal |
| 2 ksi | 0.000000 petapascal |
| 3 ksi | 0.000000 petapascal |
| 5 ksi | 0.000000 petapascal |
| 10 ksi | 0.000000 petapascal |
| 20 ksi | 0.000000 petapascal |
| 50 ksi | 0.000000 petapascal |
| 100 ksi | 0.000001 petapascal |
| 1000 ksi | 0.000007 petapascal |
Cách chuyển đổi ksi sang petapascal
1 ksi = 0.000000 petapascal
1 petapascal = 145037738 ksi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ksi sang petapascal:
15 ksi = 15 × 0.000000 petapascal = 0.000000 petapascal