Chuyển đổi ksi sang terapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ksi [ksi] sang đơn vị terapascal [TPa]
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
terapascal
Định nghĩa: terapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 terapascal bằng 1000000000000 pascal.
Bảng chuyển đổi ksi sang terapascal
| ksi [ksi] | terapascal [TPa] |
|---|---|
| 0.01 ksi | 0.000000 terapascal |
| 0.10 ksi | 0.000001 terapascal |
| 1 ksi | 0.000007 terapascal |
| 2 ksi | 0.000014 terapascal |
| 3 ksi | 0.000021 terapascal |
| 5 ksi | 0.000034 terapascal |
| 10 ksi | 0.000069 terapascal |
| 20 ksi | 0.000138 terapascal |
| 50 ksi | 0.000345 terapascal |
| 100 ksi | 0.000689 terapascal |
| 1000 ksi | 0.006895 terapascal |
Cách chuyển đổi ksi sang terapascal
1 ksi = 0.000007 terapascal
1 terapascal = 145038 ksi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ksi sang terapascal:
15 ksi = 15 × 0.000007 terapascal = 0.000103 terapascal