Chuyển đổi ksi sang gigapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ksi [ksi] sang đơn vị gigapascal [GPa]
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
gigapascal
Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.
Bảng chuyển đổi ksi sang gigapascal
| ksi [ksi] | gigapascal [GPa] |
|---|---|
| 0.01 ksi | 0.000069 gigapascal |
| 0.10 ksi | 0.000689 gigapascal |
| 1 ksi | 0.006895 gigapascal |
| 2 ksi | 0.0138 gigapascal |
| 3 ksi | 0.0207 gigapascal |
| 5 ksi | 0.0345 gigapascal |
| 10 ksi | 0.0689 gigapascal |
| 20 ksi | 0.1379 gigapascal |
| 50 ksi | 0.3447 gigapascal |
| 100 ksi | 0.6895 gigapascal |
| 1000 ksi | 6.89 gigapascal |
Cách chuyển đổi ksi sang gigapascal
1 ksi = 0.006895 gigapascal
1 gigapascal = 145.04 ksi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ksi sang gigapascal:
15 ksi = 15 × 0.006895 gigapascal = 0.103421 gigapascal