Chuyển đổi ksi sang pound-lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi ksi [ksi] sang đơn vị pound-lực/feet vuông [foot]
ksi
Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
Bảng chuyển đổi ksi sang pound-lực/feet vuông
| ksi [ksi] | pound-lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 ksi | 1440 pound-lực/feet vuông |
| 0.10 ksi | 14400 pound-lực/feet vuông |
| 1 ksi | 144000 pound-lực/feet vuông |
| 2 ksi | 288000 pound-lực/feet vuông |
| 3 ksi | 432000 pound-lực/feet vuông |
| 5 ksi | 720000 pound-lực/feet vuông |
| 10 ksi | 1440000 pound-lực/feet vuông |
| 20 ksi | 2880000 pound-lực/feet vuông |
| 50 ksi | 7200000 pound-lực/feet vuông |
| 100 ksi | 14400000 pound-lực/feet vuông |
| 1000 ksi | 144000000 pound-lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi ksi sang pound-lực/feet vuông
1 ksi = 144000 pound-lực/feet vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.000007 ksi
Ví dụ
Chuyển đổi 15 ksi sang pound-lực/feet vuông:
15 ksi = 15 × 144000 pound-lực/feet vuông = 2160000 pound-lực/feet vuông