Chuyển đổi feet nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị tấn-lực (dài)/feet vuông [foot]
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
tấn-lực (dài)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (dài)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/feet vuông bằng 107251.78011595 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
| feet nước (4°C) [ftAq] | tấn-lực (dài)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (4°C) | 0.000279 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 0.10 feet nước (4°C) | 0.002787 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1 feet nước (4°C) | 0.0279 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 2 feet nước (4°C) | 0.0557 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 3 feet nước (4°C) | 0.0836 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 5 feet nước (4°C) | 0.1393 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 10 feet nước (4°C) | 0.2787 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 20 feet nước (4°C) | 0.5574 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 50 feet nước (4°C) | 1.39 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 100 feet nước (4°C) | 2.79 tấn-lực (dài)/feet vuông |
| 1000 feet nước (4°C) | 27.87 tấn-lực (dài)/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông
1 feet nước (4°C) = 0.027869 tấn-lực (dài)/feet vuông
1 tấn-lực (dài)/feet vuông = 35.88 feet nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/feet vuông:
15 feet nước (4°C) = 15 × 0.027869 tấn-lực (dài)/feet vuông = 0.418032 tấn-lực (dài)/feet vuông