Chuyển đổi feet nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/inch vuông

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
feet nước (4°C) [ftAq]
tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]

feet nước (4°C)

Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.

tấn-lực (dài)/inch vuông

Định nghĩa: tấn-lực (dài)/inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (dài)/inch vuông bằng 15444256.336697 pascal.

Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/inch vuông

feet nước (4°C) [ftAq] tấn-lực (dài)/inch vuông [inch]
0.01 feet nước (4°C) 0.000002 tấn-lực (dài)/inch vuông
0.10 feet nước (4°C) 0.000019 tấn-lực (dài)/inch vuông
1 feet nước (4°C) 0.000194 tấn-lực (dài)/inch vuông
2 feet nước (4°C) 0.000387 tấn-lực (dài)/inch vuông
3 feet nước (4°C) 0.000581 tấn-lực (dài)/inch vuông
5 feet nước (4°C) 0.000968 tấn-lực (dài)/inch vuông
10 feet nước (4°C) 0.001935 tấn-lực (dài)/inch vuông
20 feet nước (4°C) 0.003871 tấn-lực (dài)/inch vuông
50 feet nước (4°C) 0.009677 tấn-lực (dài)/inch vuông
100 feet nước (4°C) 0.0194 tấn-lực (dài)/inch vuông
1000 feet nước (4°C) 0.1935 tấn-lực (dài)/inch vuông

Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/inch vuông

1 feet nước (4°C) = 0.000194 tấn-lực (dài)/inch vuông

1 tấn-lực (dài)/inch vuông = 5167 feet nước (4°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang tấn-lực (dài)/inch vuông:
15 feet nước (4°C) = 15 × 0.000194 tấn-lực (dài)/inch vuông = 0.002903 tấn-lực (dài)/inch vuông

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi feet nước (4°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.