Chuyển đổi feet nước (4°C) sang poundal/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị poundal/feet vuông [poundal/square foot]
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
poundal/feet vuông
Định nghĩa: poundal/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 poundal/feet vuông bằng 1.4881639436 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang poundal/feet vuông
| feet nước (4°C) [ftAq] | poundal/feet vuông [poundal/square foot] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (4°C) | 20.09 poundal/feet vuông |
| 0.10 feet nước (4°C) | 200.85 poundal/feet vuông |
| 1 feet nước (4°C) | 2009 poundal/feet vuông |
| 2 feet nước (4°C) | 4017 poundal/feet vuông |
| 3 feet nước (4°C) | 6026 poundal/feet vuông |
| 5 feet nước (4°C) | 10043 poundal/feet vuông |
| 10 feet nước (4°C) | 20085 poundal/feet vuông |
| 20 feet nước (4°C) | 40170 poundal/feet vuông |
| 50 feet nước (4°C) | 100425 poundal/feet vuông |
| 100 feet nước (4°C) | 200850 poundal/feet vuông |
| 1000 feet nước (4°C) | 2008502 poundal/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang poundal/feet vuông
1 feet nước (4°C) = 2009 poundal/feet vuông
1 poundal/feet vuông = 0.000498 feet nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang poundal/feet vuông:
15 feet nước (4°C) = 15 × 2009 poundal/feet vuông = 30128 poundal/feet vuông