Chuyển đổi feet nước (4°C) sang ksi

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị ksi [ksi]
feet nước (4°C) [ftAq]
ksi [ksi]

feet nước (4°C)

Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.

ksi

Định nghĩa: ksi là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 ksi bằng 6894757.2931783 pascal.

Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang ksi

feet nước (4°C) [ftAq] ksi [ksi]
0.01 feet nước (4°C) 0.000004 ksi
0.10 feet nước (4°C) 0.000043 ksi
1 feet nước (4°C) 0.000434 ksi
2 feet nước (4°C) 0.000867 ksi
3 feet nước (4°C) 0.001301 ksi
5 feet nước (4°C) 0.002168 ksi
10 feet nước (4°C) 0.004335 ksi
20 feet nước (4°C) 0.008670 ksi
50 feet nước (4°C) 0.0217 ksi
100 feet nước (4°C) 0.0434 ksi
1000 feet nước (4°C) 0.4335 ksi

Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang ksi

1 feet nước (4°C) = 0.000434 ksi

1 ksi = 2307 feet nước (4°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang ksi:
15 feet nước (4°C) = 15 × 0.000434 ksi = 0.006503 ksi

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi feet nước (4°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.