Chuyển đổi feet nước (4°C) sang petapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị petapascal [PPa]
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
petapascal
Định nghĩa: petapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 petapascal bằng 1.0e15 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang petapascal
| feet nước (4°C) [ftAq] | petapascal [PPa] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
| 0.10 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
| 1 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
| 2 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
| 3 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
| 5 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
| 10 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
| 20 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
| 50 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
| 100 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
| 1000 feet nước (4°C) | 0.000000 petapascal |
Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang petapascal
1 feet nước (4°C) = 0.000000 petapascal
1 petapascal = 334562292153 feet nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang petapascal:
15 feet nước (4°C) = 15 × 0.000000 petapascal = 0.000000 petapascal