Chuyển đổi feet nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot]
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
tấn-lực (ngắn)/feet vuông
Định nghĩa: tấn-lực (ngắn)/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông bằng 95760.517960678 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
| feet nước (4°C) [ftAq] | tấn-lực (ngắn)/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (4°C) | 0.000312 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 0.10 feet nước (4°C) | 0.003121 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1 feet nước (4°C) | 0.0312 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 2 feet nước (4°C) | 0.0624 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 3 feet nước (4°C) | 0.0936 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 5 feet nước (4°C) | 0.1561 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 10 feet nước (4°C) | 0.3121 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 20 feet nước (4°C) | 0.6243 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 50 feet nước (4°C) | 1.56 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 100 feet nước (4°C) | 3.12 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
| 1000 feet nước (4°C) | 31.21 tấn-lực (ngắn)/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 feet nước (4°C) = 0.031213 tấn-lực (ngắn)/feet vuông
1 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 32.04 feet nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang tấn-lực (ngắn)/feet vuông:
15 feet nước (4°C) = 15 × 0.031213 tấn-lực (ngắn)/feet vuông = 0.468196 tấn-lực (ngắn)/feet vuông