Chuyển đổi feet nước (4°C) sang Áp suất tiêu chuẩn
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị Áp suất tiêu chuẩn [atm]
feet nước (4°C)
Định nghĩa:
Áp suất tiêu chuẩn
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang Áp suất tiêu chuẩn
| feet nước (4°C) [ftAq] | Áp suất tiêu chuẩn [atm] |
|---|---|
| 0.01 ftAq | 0.000295 atm |
| 0.10 ftAq | 0.002950 atm |
| 1 ftAq | 0.0295 atm |
| 2 ftAq | 0.0590 atm |
| 3 ftAq | 0.0885 atm |
| 5 ftAq | 0.1475 atm |
| 10 ftAq | 0.2950 atm |
| 20 ftAq | 0.5900 atm |
| 50 ftAq | 1.47 atm |
| 100 ftAq | 2.95 atm |
| 1000 ftAq | 29.50 atm |
Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang Áp suất tiêu chuẩn
1 ftAq = 0.029499 atm
1 atm = 33.90 ftAq
Ví dụ
Convert 15 ftAq to atm:
15 ftAq = 15 × 0.029499 atm = 0.442484 atm