Chuyển đổi feet nước (4°C) sang kilôgram-lực/cm vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị kilôgram-lực/cm vuông [cm]
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
kilôgram-lực/cm vuông
Định nghĩa: kilôgram-lực/cm vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực/cm vuông bằng 98066.5 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang kilôgram-lực/cm vuông
| feet nước (4°C) [ftAq] | kilôgram-lực/cm vuông [cm] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (4°C) | 0.000305 kilôgram-lực/cm vuông |
| 0.10 feet nước (4°C) | 0.003048 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1 feet nước (4°C) | 0.0305 kilôgram-lực/cm vuông |
| 2 feet nước (4°C) | 0.0610 kilôgram-lực/cm vuông |
| 3 feet nước (4°C) | 0.0914 kilôgram-lực/cm vuông |
| 5 feet nước (4°C) | 0.1524 kilôgram-lực/cm vuông |
| 10 feet nước (4°C) | 0.3048 kilôgram-lực/cm vuông |
| 20 feet nước (4°C) | 0.6096 kilôgram-lực/cm vuông |
| 50 feet nước (4°C) | 1.52 kilôgram-lực/cm vuông |
| 100 feet nước (4°C) | 3.05 kilôgram-lực/cm vuông |
| 1000 feet nước (4°C) | 30.48 kilôgram-lực/cm vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang kilôgram-lực/cm vuông
1 feet nước (4°C) = 0.030479 kilôgram-lực/cm vuông
1 kilôgram-lực/cm vuông = 32.81 feet nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang kilôgram-lực/cm vuông:
15 feet nước (4°C) = 15 × 0.030479 kilôgram-lực/cm vuông = 0.457187 kilôgram-lực/cm vuông