Chuyển đổi feet nước (4°C) sang torr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị torr [Torr]
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
torr
Định nghĩa: torr là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 torr bằng 133.3223684211 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang torr
| feet nước (4°C) [ftAq] | torr [Torr] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (4°C) | 0.2242 torr |
| 0.10 feet nước (4°C) | 2.24 torr |
| 1 feet nước (4°C) | 22.42 torr |
| 2 feet nước (4°C) | 44.84 torr |
| 3 feet nước (4°C) | 67.26 torr |
| 5 feet nước (4°C) | 112.10 torr |
| 10 feet nước (4°C) | 224.19 torr |
| 20 feet nước (4°C) | 448.38 torr |
| 50 feet nước (4°C) | 1121 torr |
| 100 feet nước (4°C) | 2242 torr |
| 1000 feet nước (4°C) | 22419 torr |
Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang torr
1 feet nước (4°C) = 22.42 torr
1 torr = 0.044605 feet nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang torr:
15 feet nước (4°C) = 15 × 22.42 torr = 336.29 torr