Chuyển đổi feet nước (4°C) sang mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị mét [meter]
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
mét
Định nghĩa: mét là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 mét bằng 9.80665 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang mét
| feet nước (4°C) [ftAq] | mét [meter] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (4°C) | 3.05 mét |
| 0.10 feet nước (4°C) | 30.48 mét |
| 1 feet nước (4°C) | 304.79 mét |
| 2 feet nước (4°C) | 609.58 mét |
| 3 feet nước (4°C) | 914.37 mét |
| 5 feet nước (4°C) | 1524 mét |
| 10 feet nước (4°C) | 3048 mét |
| 20 feet nước (4°C) | 6096 mét |
| 50 feet nước (4°C) | 15240 mét |
| 100 feet nước (4°C) | 30479 mét |
| 1000 feet nước (4°C) | 304791 mét |
Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang mét
1 feet nước (4°C) = 304.79 mét
1 mét = 0.003281 feet nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang mét:
15 feet nước (4°C) = 15 × 304.79 mét = 4572 mét