Chuyển đổi feet nước (4°C) sang megapascal
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị megapascal [MPa]
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
megapascal
Định nghĩa: megapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 megapascal bằng 1000000 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang megapascal
| feet nước (4°C) [ftAq] | megapascal [MPa] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (4°C) | 0.000030 megapascal |
| 0.10 feet nước (4°C) | 0.000299 megapascal |
| 1 feet nước (4°C) | 0.002989 megapascal |
| 2 feet nước (4°C) | 0.005978 megapascal |
| 3 feet nước (4°C) | 0.008967 megapascal |
| 5 feet nước (4°C) | 0.0149 megapascal |
| 10 feet nước (4°C) | 0.0299 megapascal |
| 20 feet nước (4°C) | 0.0598 megapascal |
| 50 feet nước (4°C) | 0.1494 megapascal |
| 100 feet nước (4°C) | 0.2989 megapascal |
| 1000 feet nước (4°C) | 2.99 megapascal |
Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang megapascal
1 feet nước (4°C) = 0.002989 megapascal
1 megapascal = 334.56 feet nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang megapascal:
15 feet nước (4°C) = 15 × 0.002989 megapascal = 0.044835 megapascal