Chuyển đổi feet nước (4°C) sang gigapascal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị gigapascal [GPa]
feet nước (4°C) [ftAq]
gigapascal [GPa]

feet nước (4°C)

Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.

gigapascal

Định nghĩa: gigapascal là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 gigapascal bằng 1000000000 pascal.

Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang gigapascal

feet nước (4°C) [ftAq] gigapascal [GPa]
0.01 feet nước (4°C) 0.000000 gigapascal
0.10 feet nước (4°C) 0.000000 gigapascal
1 feet nước (4°C) 0.000003 gigapascal
2 feet nước (4°C) 0.000006 gigapascal
3 feet nước (4°C) 0.000009 gigapascal
5 feet nước (4°C) 0.000015 gigapascal
10 feet nước (4°C) 0.000030 gigapascal
20 feet nước (4°C) 0.000060 gigapascal
50 feet nước (4°C) 0.000149 gigapascal
100 feet nước (4°C) 0.000299 gigapascal
1000 feet nước (4°C) 0.002989 gigapascal

Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang gigapascal

1 feet nước (4°C) = 0.000003 gigapascal

1 gigapascal = 334562 feet nước (4°C)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang gigapascal:
15 feet nước (4°C) = 15 × 0.000003 gigapascal = 0.000045 gigapascal

Chuyển đổi đơn vị Sức ép phổ biến

Chuyển đổi feet nước (4°C) sang các đơn vị Sức ép khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.