Chuyển đổi feet nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi feet nước (4°C) [ftAq] sang đơn vị pound-lực/feet vuông [foot]
feet nước (4°C)
Định nghĩa: feet nước (4°C) là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 feet nước (4°C) bằng 2988.98 pascal.
pound-lực/feet vuông
Định nghĩa: pound-lực/feet vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Sức ép. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực/feet vuông bằng 47.8802589804 pascal.
Bảng chuyển đổi feet nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông
| feet nước (4°C) [ftAq] | pound-lực/feet vuông [foot] |
|---|---|
| 0.01 feet nước (4°C) | 0.6243 pound-lực/feet vuông |
| 0.10 feet nước (4°C) | 6.24 pound-lực/feet vuông |
| 1 feet nước (4°C) | 62.43 pound-lực/feet vuông |
| 2 feet nước (4°C) | 124.85 pound-lực/feet vuông |
| 3 feet nước (4°C) | 187.28 pound-lực/feet vuông |
| 5 feet nước (4°C) | 312.13 pound-lực/feet vuông |
| 10 feet nước (4°C) | 624.26 pound-lực/feet vuông |
| 20 feet nước (4°C) | 1249 pound-lực/feet vuông |
| 50 feet nước (4°C) | 3121 pound-lực/feet vuông |
| 100 feet nước (4°C) | 6243 pound-lực/feet vuông |
| 1000 feet nước (4°C) | 62426 pound-lực/feet vuông |
Cách chuyển đổi feet nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông
1 feet nước (4°C) = 62.43 pound-lực/feet vuông
1 pound-lực/feet vuông = 0.016019 feet nước (4°C)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 feet nước (4°C) sang pound-lực/feet vuông:
15 feet nước (4°C) = 15 × 62.43 pound-lực/feet vuông = 936.39 pound-lực/feet vuông