Chuyển đổi calo (th)/giờ sang pound-feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị pound-feet/giây [pound-foot/second]
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
pound-feet/giây
Định nghĩa: pound-feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang pound-feet/giây
| calo (th)/giờ [cal (th)/h] | pound-feet/giây [pound-foot/second] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giờ | 0.000009 pound-feet/giây |
| 0.10 calo (th)/giờ | 0.000086 pound-feet/giây |
| 1 calo (th)/giờ | 0.000857 pound-feet/giây |
| 2 calo (th)/giờ | 0.001714 pound-feet/giây |
| 3 calo (th)/giờ | 0.002572 pound-feet/giây |
| 5 calo (th)/giờ | 0.004286 pound-feet/giây |
| 10 calo (th)/giờ | 0.008572 pound-feet/giây |
| 20 calo (th)/giờ | 0.0171 pound-feet/giây |
| 50 calo (th)/giờ | 0.0429 pound-feet/giây |
| 100 calo (th)/giờ | 0.0857 pound-feet/giây |
| 1000 calo (th)/giờ | 0.8572 pound-feet/giây |
Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang pound-feet/giây
1 calo (th)/giờ = 0.000857 pound-feet/giây
1 pound-feet/giây = 1167 calo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang pound-feet/giây:
15 calo (th)/giờ = 15 × 0.000857 pound-feet/giây = 0.012858 pound-feet/giây