Chuyển đổi calo (th)/giờ sang mã lực (lò hơi)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)]
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
mã lực (lò hơi)
Định nghĩa: mã lực (lò hơi) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (lò hơi) bằng 9809.5000000002 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang mã lực (lò hơi)
| calo (th)/giờ [cal (th)/h] | mã lực (lò hơi) [horsepower (boiler)] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 0.10 calo (th)/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 1 calo (th)/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 2 calo (th)/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 3 calo (th)/giờ | 0.000000 mã lực (lò hơi) |
| 5 calo (th)/giờ | 0.000001 mã lực (lò hơi) |
| 10 calo (th)/giờ | 0.000001 mã lực (lò hơi) |
| 20 calo (th)/giờ | 0.000002 mã lực (lò hơi) |
| 50 calo (th)/giờ | 0.000006 mã lực (lò hơi) |
| 100 calo (th)/giờ | 0.000012 mã lực (lò hơi) |
| 1000 calo (th)/giờ | 0.000118 mã lực (lò hơi) |
Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang mã lực (lò hơi)
1 calo (th)/giờ = 0.000000 mã lực (lò hơi)
1 mã lực (lò hơi) = 8440297 calo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang mã lực (lò hơi):
15 calo (th)/giờ = 15 × 0.000000 mã lực (lò hơi) = 0.000002 mã lực (lò hơi)