Chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilocalo (th)/giây
| calo (th)/giờ [cal (th)/h] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giờ | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 0.10 calo (th)/giờ | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 1 calo (th)/giờ | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 2 calo (th)/giờ | 0.000001 kilocalo (th)/giây |
| 3 calo (th)/giờ | 0.000001 kilocalo (th)/giây |
| 5 calo (th)/giờ | 0.000001 kilocalo (th)/giây |
| 10 calo (th)/giờ | 0.000003 kilocalo (th)/giây |
| 20 calo (th)/giờ | 0.000006 kilocalo (th)/giây |
| 50 calo (th)/giờ | 0.000014 kilocalo (th)/giây |
| 100 calo (th)/giờ | 0.000028 kilocalo (th)/giây |
| 1000 calo (th)/giờ | 0.000278 kilocalo (th)/giây |
Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilocalo (th)/giây
1 calo (th)/giờ = 0.000000 kilocalo (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 3600000 calo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang kilocalo (th)/giây:
15 calo (th)/giờ = 15 × 0.000000 kilocalo (th)/giây = 0.000004 kilocalo (th)/giây