Chuyển đổi calo (th)/giờ sang pound-feet/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị pound-feet/phút [pound-foot/minute]
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
pound-feet/phút
Định nghĩa: pound-feet/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang pound-feet/phút
| calo (th)/giờ [cal (th)/h] | pound-feet/phút [pound-foot/minute] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giờ | 0.000514 pound-feet/phút |
| 0.10 calo (th)/giờ | 0.005143 pound-feet/phút |
| 1 calo (th)/giờ | 0.0514 pound-feet/phút |
| 2 calo (th)/giờ | 0.1029 pound-feet/phút |
| 3 calo (th)/giờ | 0.1543 pound-feet/phút |
| 5 calo (th)/giờ | 0.2572 pound-feet/phút |
| 10 calo (th)/giờ | 0.5143 pound-feet/phút |
| 20 calo (th)/giờ | 1.03 pound-feet/phút |
| 50 calo (th)/giờ | 2.57 pound-feet/phút |
| 100 calo (th)/giờ | 5.14 pound-feet/phút |
| 1000 calo (th)/giờ | 51.43 pound-feet/phút |
Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang pound-feet/phút
1 calo (th)/giờ = 0.051433 pound-feet/phút
1 pound-feet/phút = 19.44 calo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang pound-feet/phút:
15 calo (th)/giờ = 15 × 0.051433 pound-feet/phút = 0.771490 pound-feet/phút