Chuyển đổi calo (th)/giờ sang joule/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị joule/phút [J/min]
calo (th)/giờ [cal (th)/h]
joule/phút [J/min]

calo (th)/giờ

Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.

joule/phút

Định nghĩa: joule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 joule/phút bằng 0.0166666667 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang joule/phút

calo (th)/giờ [cal (th)/h] joule/phút [J/min]
0.01 calo (th)/giờ 0.000697 joule/phút
0.10 calo (th)/giờ 0.006973 joule/phút
1 calo (th)/giờ 0.0697 joule/phút
2 calo (th)/giờ 0.1395 joule/phút
3 calo (th)/giờ 0.2092 joule/phút
5 calo (th)/giờ 0.3487 joule/phút
10 calo (th)/giờ 0.6973 joule/phút
20 calo (th)/giờ 1.39 joule/phút
50 calo (th)/giờ 3.49 joule/phút
100 calo (th)/giờ 6.97 joule/phút
1000 calo (th)/giờ 69.73 joule/phút

Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang joule/phút

1 calo (th)/giờ = 0.069733 joule/phút

1 joule/phút = 14.34 calo (th)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang joule/phút:
15 calo (th)/giờ = 15 × 0.069733 joule/phút = 1.05 joule/phút

Chuyển đổi calo (th)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.