Chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilovolt ampere
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị kilovolt ampere [kV*A]
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
kilovolt ampere
Định nghĩa: kilovolt ampere là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilovolt ampere bằng 1000 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilovolt ampere
| calo (th)/giờ [cal (th)/h] | kilovolt ampere [kV*A] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giờ | 0.000000 kilovolt ampere |
| 0.10 calo (th)/giờ | 0.000000 kilovolt ampere |
| 1 calo (th)/giờ | 0.000001 kilovolt ampere |
| 2 calo (th)/giờ | 0.000002 kilovolt ampere |
| 3 calo (th)/giờ | 0.000003 kilovolt ampere |
| 5 calo (th)/giờ | 0.000006 kilovolt ampere |
| 10 calo (th)/giờ | 0.000012 kilovolt ampere |
| 20 calo (th)/giờ | 0.000023 kilovolt ampere |
| 50 calo (th)/giờ | 0.000058 kilovolt ampere |
| 100 calo (th)/giờ | 0.000116 kilovolt ampere |
| 1000 calo (th)/giờ | 0.001162 kilovolt ampere |
Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilovolt ampere
1 calo (th)/giờ = 0.000001 kilovolt ampere
1 kilovolt ampere = 860421 calo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang kilovolt ampere:
15 calo (th)/giờ = 15 × 0.000001 kilovolt ampere = 0.000017 kilovolt ampere