Chuyển đổi calo (th)/giờ sang attowatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị attowatt [aW]
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
attowatt
Định nghĩa: attowatt là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attowatt bằng 1.0e-18 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang attowatt
| calo (th)/giờ [cal (th)/h] | attowatt [aW] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giờ | 11622222000000 attowatt |
| 0.10 calo (th)/giờ | 116222220000000 attowatt |
| 1 calo (th)/giờ | 1162222200000000 attowatt |
| 2 calo (th)/giờ | 2324444400000000 attowatt |
| 3 calo (th)/giờ | 3486666599999999 attowatt |
| 5 calo (th)/giờ | 5811110999999999 attowatt |
| 10 calo (th)/giờ | 11622221999999998 attowatt |
| 20 calo (th)/giờ | 23244443999999996 attowatt |
| 50 calo (th)/giờ | 58111109999999984 attowatt |
| 100 calo (th)/giờ | 116222219999999968 attowatt |
| 1000 calo (th)/giờ | 1162222199999999744 attowatt |
Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang attowatt
1 calo (th)/giờ = 1162222200000000 attowatt
1 attowatt = 0.000000 calo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang attowatt:
15 calo (th)/giờ = 15 × 1162222200000000 attowatt = 17433332999999996 attowatt