Chuyển đổi calo (th)/giờ sang mã lực (550 ft*lbf/s)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)]
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
mã lực (550 ft*lbf/s)
Định nghĩa: mã lực (550 ft*lbf/s) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (550 ft*lbf/s) bằng 745.6998715823 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang mã lực (550 ft*lbf/s)
| calo (th)/giờ [cal (th)/h] | mã lực (550 ft*lbf/s) [ft*lbf/s)] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giờ | 0.000000 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 0.10 calo (th)/giờ | 0.000000 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 1 calo (th)/giờ | 0.000002 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 2 calo (th)/giờ | 0.000003 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 3 calo (th)/giờ | 0.000005 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 5 calo (th)/giờ | 0.000008 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 10 calo (th)/giờ | 0.000016 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 20 calo (th)/giờ | 0.000031 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 50 calo (th)/giờ | 0.000078 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 100 calo (th)/giờ | 0.000156 mã lực (550 ft*lbf/s) |
| 1000 calo (th)/giờ | 0.001559 mã lực (550 ft*lbf/s) |
Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang mã lực (550 ft*lbf/s)
1 calo (th)/giờ = 0.000002 mã lực (550 ft*lbf/s)
1 mã lực (550 ft*lbf/s) = 641616 calo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang mã lực (550 ft*lbf/s):
15 calo (th)/giờ = 15 × 0.000002 mã lực (550 ft*lbf/s) = 0.000023 mã lực (550 ft*lbf/s)