Chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
calo (th)/giờ
Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giờ bằng 1.163 watt.
Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/giờ
| calo (th)/giờ [cal (th)/h] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 calo (th)/giờ | 0.000010 kilocalo (IT)/giờ |
| 0.10 calo (th)/giờ | 0.000100 kilocalo (IT)/giờ |
| 1 calo (th)/giờ | 0.000999 kilocalo (IT)/giờ |
| 2 calo (th)/giờ | 0.001999 kilocalo (IT)/giờ |
| 3 calo (th)/giờ | 0.002998 kilocalo (IT)/giờ |
| 5 calo (th)/giờ | 0.004997 kilocalo (IT)/giờ |
| 10 calo (th)/giờ | 0.009993 kilocalo (IT)/giờ |
| 20 calo (th)/giờ | 0.0200 kilocalo (IT)/giờ |
| 50 calo (th)/giờ | 0.0500 kilocalo (IT)/giờ |
| 100 calo (th)/giờ | 0.0999 kilocalo (IT)/giờ |
| 1000 calo (th)/giờ | 0.9993 kilocalo (IT)/giờ |
Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/giờ
1 calo (th)/giờ = 0.000999 kilocalo (IT)/giờ
1 kilocalo (IT)/giờ = 1001 calo (th)/giờ
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang kilocalo (IT)/giờ:
15 calo (th)/giờ = 15 × 0.000999 kilocalo (IT)/giờ = 0.014990 kilocalo (IT)/giờ