Chuyển đổi calo (th)/giờ sang calo (th)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị calo (th)/giây [calorie (th)/second]
calo (th)/giờ [cal (th)/h]
calo (th)/giây [calorie (th)/second]

calo (th)/giờ

Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.

calo (th)/giây

Định nghĩa: calo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giây bằng 4.184 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang calo (th)/giây

calo (th)/giờ [cal (th)/h] calo (th)/giây [calorie (th)/second]
0.01 calo (th)/giờ 0.000003 calo (th)/giây
0.10 calo (th)/giờ 0.000028 calo (th)/giây
1 calo (th)/giờ 0.000278 calo (th)/giây
2 calo (th)/giờ 0.000556 calo (th)/giây
3 calo (th)/giờ 0.000833 calo (th)/giây
5 calo (th)/giờ 0.001389 calo (th)/giây
10 calo (th)/giờ 0.002778 calo (th)/giây
20 calo (th)/giờ 0.005556 calo (th)/giây
50 calo (th)/giờ 0.0139 calo (th)/giây
100 calo (th)/giờ 0.0278 calo (th)/giây
1000 calo (th)/giờ 0.2778 calo (th)/giây

Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang calo (th)/giây

1 calo (th)/giờ = 0.000278 calo (th)/giây

1 calo (th)/giây = 3600 calo (th)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang calo (th)/giây:
15 calo (th)/giờ = 15 × 0.000278 calo (th)/giây = 0.004167 calo (th)/giây

Chuyển đổi calo (th)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.