Chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilocalo (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (th)/giờ [cal (th)/h] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
calo (th)/giờ [cal (th)/h]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]

calo (th)/giờ

Định nghĩa: calo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/giờ bằng 0.0011622222 watt.

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.

Bảng chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilocalo (th)/giờ

calo (th)/giờ [cal (th)/h] kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
0.01 calo (th)/giờ 0.000010 kilocalo (th)/giờ
0.10 calo (th)/giờ 0.000100 kilocalo (th)/giờ
1 calo (th)/giờ 0.001000 kilocalo (th)/giờ
2 calo (th)/giờ 0.002000 kilocalo (th)/giờ
3 calo (th)/giờ 0.003000 kilocalo (th)/giờ
5 calo (th)/giờ 0.005000 kilocalo (th)/giờ
10 calo (th)/giờ 0.010000 kilocalo (th)/giờ
20 calo (th)/giờ 0.0200 kilocalo (th)/giờ
50 calo (th)/giờ 0.0500 kilocalo (th)/giờ
100 calo (th)/giờ 0.1000 kilocalo (th)/giờ
1000 calo (th)/giờ 1.0000 kilocalo (th)/giờ

Cách chuyển đổi calo (th)/giờ sang kilocalo (th)/giờ

1 calo (th)/giờ = 0.001000 kilocalo (th)/giờ

1 kilocalo (th)/giờ = 1000 calo (th)/giờ

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (th)/giờ sang kilocalo (th)/giờ:
15 calo (th)/giờ = 15 × 0.001000 kilocalo (th)/giờ = 0.015000 kilocalo (th)/giờ

Chuyển đổi calo (th)/giờ sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.