Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Sazhen (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị Sazhen (Nga) [сажень]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Sazhen (Nga)
Định nghĩa: Sazhen (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Sazhen (Nga) bằng 2.1336 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Sazhen (Nga)
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | Sazhen (Nga) [сажень] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.008099 Sazhen (Nga) |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0810 Sazhen (Nga) |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.8099 Sazhen (Nga) |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 1.62 Sazhen (Nga) |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 2.43 Sazhen (Nga) |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 4.05 Sazhen (Nga) |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 8.10 Sazhen (Nga) |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 16.20 Sazhen (Nga) |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 40.49 Sazhen (Nga) |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 80.99 Sazhen (Nga) |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 809.90 Sazhen (Nga) |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Sazhen (Nga)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.809899 Sazhen (Nga)
1 Sazhen (Nga) = 1.23 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang Sazhen (Nga):
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 0.809899 Sazhen (Nga) = 12.15 Sazhen (Nga)