Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Old Swedish foot (Thụy Điển)
Định nghĩa: Old Swedish foot (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Swedish foot (Thụy Điển) bằng 0.296904 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | Old Swedish foot (Thụy Điển) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0582 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.5820 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 5.82 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 11.64 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 17.46 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 29.10 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 58.20 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 116.40 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 291.00 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 582.01 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 5820 Old Swedish foot (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 5.82 Old Swedish foot (Thụy Điển)
1 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 0.171819 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Swedish foot (Thụy Điển):
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 5.82 Old Swedish foot (Thụy Điển) = 87.30 Old Swedish foot (Thụy Điển)