Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Braca (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị Braca (Bồ Đào Nha) [braça]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Braca (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Braca (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Braca (Bồ Đào Nha) bằng 2.2 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Braca (Bồ Đào Nha)
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | Braca (Bồ Đào Nha) [braça] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.007855 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0785 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.7855 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 1.57 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 2.36 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 3.93 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 7.85 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 15.71 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 39.27 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 78.55 Braca (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 785.45 Braca (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Braca (Bồ Đào Nha)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.785455 Braca (Bồ Đào Nha)
1 Braca (Bồ Đào Nha) = 1.27 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang Braca (Bồ Đào Nha):
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 0.785455 Braca (Bồ Đào Nha) = 11.78 Braca (Bồ Đào Nha)