Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị arpent [arpent]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang arpent
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000295 arpent |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.002953 arpent |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0295 arpent |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0591 arpent |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0886 arpent |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.1476 arpent |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.2953 arpent |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.5906 arpent |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 1.48 arpent |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 2.95 arpent |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 29.53 arpent |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang arpent
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.029528 arpent
1 arpent = 33.87 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang arpent:
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 0.029528 arpent = 0.442913 arpent