Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Pied du roi (Pháp)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị Pied du roi (Pháp) [pied]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Pied du roi (Pháp)
Định nghĩa: Pied du roi (Pháp) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Pied du roi (Pháp) bằng 0.3248394 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Pied du roi (Pháp)
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | Pied du roi (Pháp) [pied] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0532 Pied du roi (Pháp) |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.5320 Pied du roi (Pháp) |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 5.32 Pied du roi (Pháp) |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 10.64 Pied du roi (Pháp) |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 15.96 Pied du roi (Pháp) |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 26.60 Pied du roi (Pháp) |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 53.20 Pied du roi (Pháp) |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 106.39 Pied du roi (Pháp) |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 265.98 Pied du roi (Pháp) |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 531.96 Pied du roi (Pháp) |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 5320 Pied du roi (Pháp) |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Pied du roi (Pháp)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 5.32 Pied du roi (Pháp)
1 Pied du roi (Pháp) = 0.187986 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang Pied du roi (Pháp):
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 5.32 Pied du roi (Pháp) = 79.79 Pied du roi (Pháp)