Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị Old Norwegian favn (Na Uy) [favn]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Old Norwegian favn (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian favn (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian favn (Na Uy) bằng 1.8825 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | Old Norwegian favn (Na Uy) [favn] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.009179 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0918 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.9179 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 1.84 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 2.75 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 4.59 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 9.18 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 18.36 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 45.90 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 91.79 Old Norwegian favn (Na Uy) |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 917.93 Old Norwegian favn (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.917928 Old Norwegian favn (Na Uy)
1 Old Norwegian favn (Na Uy) = 1.09 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Norwegian favn (Na Uy):
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 0.917928 Old Norwegian favn (Na Uy) = 13.77 Old Norwegian favn (Na Uy)