Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Prussian foot (Đức)
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0551 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.5506 Prussian foot (Đức) |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 5.51 Prussian foot (Đức) |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 11.01 Prussian foot (Đức) |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 16.52 Prussian foot (Đức) |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 27.53 Prussian foot (Đức) |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 55.06 Prussian foot (Đức) |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 110.12 Prussian foot (Đức) |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 275.29 Prussian foot (Đức) |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 550.58 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 5506 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Prussian foot (Đức)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 5.51 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.181628 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang Prussian foot (Đức):
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 5.51 Prussian foot (Đức) = 82.59 Prussian foot (Đức)