Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang hạt lúa mạch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
hạt lúa mạch
Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang hạt lúa mạch
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | hạt lúa mạch [barleycorn] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 2.04 hạt lúa mạch |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 20.41 hạt lúa mạch |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 204.09 hạt lúa mạch |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 408.19 hạt lúa mạch |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 612.28 hạt lúa mạch |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 1020 hạt lúa mạch |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 2041 hạt lúa mạch |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 4082 hạt lúa mạch |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 10205 hạt lúa mạch |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 20409 hạt lúa mạch |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 204094 hạt lúa mạch |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang hạt lúa mạch
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 204.09 hạt lúa mạch
1 hạt lúa mạch = 0.004900 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang hạt lúa mạch:
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 204.09 hạt lúa mạch = 3061 hạt lúa mạch