Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń]
Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]

Warsaw sazen (Ba Lan)

Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.

Old Norwegian foot (Na Uy)

Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.

Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) 0.0551 Old Norwegian foot (Na Uy)
0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) 0.5508 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) 5.51 Old Norwegian foot (Na Uy)
2 Warsaw sazen (Ba Lan) 11.02 Old Norwegian foot (Na Uy)
3 Warsaw sazen (Ba Lan) 16.52 Old Norwegian foot (Na Uy)
5 Warsaw sazen (Ba Lan) 27.54 Old Norwegian foot (Na Uy)
10 Warsaw sazen (Ba Lan) 55.08 Old Norwegian foot (Na Uy)
20 Warsaw sazen (Ba Lan) 110.15 Old Norwegian foot (Na Uy)
50 Warsaw sazen (Ba Lan) 275.38 Old Norwegian foot (Na Uy)
100 Warsaw sazen (Ba Lan) 550.76 Old Norwegian foot (Na Uy)
1000 Warsaw sazen (Ba Lan) 5508 Old Norwegian foot (Na Uy)

Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 5.51 Old Norwegian foot (Na Uy)

1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.181568 Warsaw sazen (Ba Lan)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 5.51 Old Norwegian foot (Na Uy) = 82.61 Old Norwegian foot (Na Uy)

Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.