Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị ell [ell]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang ell
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0151 ell |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.1512 ell |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 1.51 ell |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 3.02 ell |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 4.54 ell |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 7.56 ell |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 15.12 ell |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 30.24 ell |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 75.59 ell |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 151.18 ell |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 1512 ell |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang ell
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 1.51 ell
1 ell = 0.661458 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang ell:
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 1.51 ell = 22.68 ell