Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang dặm (La Mã)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
dặm (La Mã)
Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang dặm (La Mã)
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | dặm (La Mã) [mile (Roman)] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000012 dặm (La Mã) |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000117 dặm (La Mã) |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.001168 dặm (La Mã) |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.002335 dặm (La Mã) |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.003503 dặm (La Mã) |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.005839 dặm (La Mã) |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0117 dặm (La Mã) |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0234 dặm (La Mã) |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0584 dặm (La Mã) |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.1168 dặm (La Mã) |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 1.17 dặm (La Mã) |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang dặm (La Mã)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.001168 dặm (La Mã)
1 dặm (La Mã) = 856.37 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang dặm (La Mã):
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 0.001168 dặm (La Mã) = 0.017516 dặm (La Mã)