Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Ri (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị Ri (Nhật Bản) [里]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Ri (Nhật Bản)
Định nghĩa: Ri (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ri (Nhật Bản) bằng 3927.272727272727 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Ri (Nhật Bản)
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | Ri (Nhật Bản) [里] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000004 Ri (Nhật Bản) |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000044 Ri (Nhật Bản) |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000440 Ri (Nhật Bản) |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000880 Ri (Nhật Bản) |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.001320 Ri (Nhật Bản) |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.002200 Ri (Nhật Bản) |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.004400 Ri (Nhật Bản) |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.008800 Ri (Nhật Bản) |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0220 Ri (Nhật Bản) |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0440 Ri (Nhật Bản) |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.4400 Ri (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Ri (Nhật Bản)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.000440 Ri (Nhật Bản)
1 Ri (Nhật Bản) = 2273 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang Ri (Nhật Bản):
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 0.000440 Ri (Nhật Bản) = 0.006600 Ri (Nhật Bản)