Chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] sang đơn vị Metric league (Bồ Đào Nha) [légua]
Warsaw sazen (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw sazen (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw sazen (Ba Lan) bằng 1.728 mét.
Metric league (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Metric league (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Metric league (Bồ Đào Nha) bằng 5000 mét.
Bảng chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
| Warsaw sazen (Ba Lan) [sążeń] | Metric league (Bồ Đào Nha) [légua] |
|---|---|
| 0.01 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000003 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000035 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000346 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 2 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.000691 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 3 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.001037 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 5 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.001728 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 10 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.003456 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 20 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.006912 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 50 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0173 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 100 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.0346 Metric league (Bồ Đào Nha) |
| 1000 Warsaw sazen (Ba Lan) | 0.3456 Metric league (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi Warsaw sazen (Ba Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Warsaw sazen (Ba Lan) = 0.000346 Metric league (Bồ Đào Nha)
1 Metric league (Bồ Đào Nha) = 2894 Warsaw sazen (Ba Lan)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Warsaw sazen (Ba Lan) sang Metric league (Bồ Đào Nha):
15 Warsaw sazen (Ba Lan) = 15 × 0.000346 Metric league (Bồ Đào Nha) = 0.005184 Metric league (Bồ Đào Nha)