Chuyển đổi thanh sang Bu (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh [rd] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
thanh [rd]
Bu (Nhật Bản) [分]

thanh

Định nghĩa: thanh là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 thanh bằng 5.0292 mét.

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Bảng chuyển đổi thanh sang Bu (Nhật Bản)

thanh [rd] Bu (Nhật Bản) [分]
0.01 thanh 16.60 Bu (Nhật Bản)
0.10 thanh 165.96 Bu (Nhật Bản)
1 thanh 1660 Bu (Nhật Bản)
2 thanh 3319 Bu (Nhật Bản)
3 thanh 4979 Bu (Nhật Bản)
5 thanh 8298 Bu (Nhật Bản)
10 thanh 16596 Bu (Nhật Bản)
20 thanh 33193 Bu (Nhật Bản)
50 thanh 82982 Bu (Nhật Bản)
100 thanh 165964 Bu (Nhật Bản)
1000 thanh 1659636 Bu (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi thanh sang Bu (Nhật Bản)

1 thanh = 1660 Bu (Nhật Bản)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.000603 thanh

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thanh sang Bu (Nhật Bản):
15 thanh = 15 × 1660 Bu (Nhật Bản) = 24895 Bu (Nhật Bản)

Chuyển đổi thanh sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.