Chuyển đổi thanh sang ngón tay (vải)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thanh [rd] sang đơn vị ngón tay (vải) [finger (cloth)]
thanh [rd]
ngón tay (vải) [finger (cloth)]

thanh

Định nghĩa: thanh là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 thanh bằng 5.0292 mét.

ngón tay (vải)

Định nghĩa: ngón tay (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ngón tay (vải) bằng 0.1143 mét.

Bảng chuyển đổi thanh sang ngón tay (vải)

thanh [rd] ngón tay (vải) [finger (cloth)]
0.01 thanh 0.4400 ngón tay (vải)
0.10 thanh 4.40 ngón tay (vải)
1 thanh 44.00 ngón tay (vải)
2 thanh 88.00 ngón tay (vải)
3 thanh 132.00 ngón tay (vải)
5 thanh 220.00 ngón tay (vải)
10 thanh 440.00 ngón tay (vải)
20 thanh 880.00 ngón tay (vải)
50 thanh 2200 ngón tay (vải)
100 thanh 4400 ngón tay (vải)
1000 thanh 44000 ngón tay (vải)

Cách chuyển đổi thanh sang ngón tay (vải)

1 thanh = 44.00 ngón tay (vải)

1 ngón tay (vải) = 0.022727 thanh

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thanh sang ngón tay (vải):
15 thanh = 15 × 44.00 ngón tay (vải) = 660.00 ngón tay (vải)

Chuyển đổi thanh sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.