Chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) bằng 6383087908.3509 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) sang therm (Mỹ)
| tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 0.6051 therm (Mỹ) |
| 0.10 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 6.05 therm (Mỹ) |
| 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 60.51 therm (Mỹ) |
| 2 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 121.03 therm (Mỹ) |
| 3 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 181.54 therm (Mỹ) |
| 5 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 302.57 therm (Mỹ) |
| 10 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 605.14 therm (Mỹ) |
| 20 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 1210 therm (Mỹ) |
| 50 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 3026 therm (Mỹ) |
| 100 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 6051 therm (Mỹ) |
| 1000 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 60514 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) sang therm (Mỹ)
1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 60.51 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 0.016525 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) sang therm (Mỹ):
15 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 15 × 60.51 therm (Mỹ) = 907.72 therm (Mỹ)